Từ điển › 整合整合 nghĩa là gìzhěng héHán Việt: CHỈNH HỢPtuân thủNghĩa zhěng héHSK 7Hán Việt: CHỈNH HỢPtuân thủtích hợpTiếng Anh: to conform; to integrateChữ thành phần整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →