Từ điển › 整夜整夜 nghĩa là gìzhěng yèHán Việt: CHỈNH DẠcả đêmNghĩa zhěng yèHán Việt: CHỈNH DẠcả đêmsuốt đêmTiếng Anh: the whole night; all through the nightChữ thành phần整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →