Từ điển › 整天整天 nghĩa là gìzhěng tiānHán Việt: CHỈNH THIÊNcả ngàyNghĩa zhěng tiānHSK 3Hán Việt: CHỈNH THIÊNPhổ biến #3492cả ngàysuốt ngàyTiếng Anh: all day long; whole dayChữ thành phần整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →