整整齐齐整整齊齊 nghĩa là gì
zhěng zhěng qí qíHán Việt: CHỈNH CHỈNH TÀY TÀY
gọn gàng ngăn nắp
Nghĩa
zhěng zhěng qí qíHán Việt: CHỈNH CHỈNH TÀY TÀY
- gọn gàng ngăn nắp
Tiếng Anh: neat and tidy
zhěng zhěng qí qíHán Việt: CHỈNH CHỈNH TÀY TÀY
gọn gàng ngăn nắp
Tiếng Anh: neat and tidy