Từ điển › 整洁整洁整潔 nghĩa là gìzhěng jiéHán Việt: CHỈNH CÁTgọn gàngNghĩa zhěng jiéHSK 7Hán Việt: CHỈNH CÁTgọn gàngngăn nắpTiếng Anh: neatly; tidyChữ thành phần整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →洁jié · Hán Việt: cát, khiếtclean, pure; to purify, to cleanse9 nét · Xem thứ tự nét →