Từ điển › 敷裹敷裹 nghĩa là gìfū guǒbăng y tếNghĩa fū guǒbăng y tếTiếng Anh: medical dressingChữ thành phần敷fūto apply, to paint, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →裹guǒto wrap, to encircle; to confine, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →