Từ điển › 敷设敷设敷設 nghĩa là gìfū shètrảiNghĩa fū shètrảiđặt raTiếng Anh: to lay; to spread outChữ thành phần敷fūto apply, to paint, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →