蜂HSKBee

文人 nghĩa là gì

wén rénHán Việt: VĂN NHÂN

người học thức; học giả; văn nhân

Nghĩa

wén rénHSK 7Hán Việt: VĂN NHÂN
  1. người học thức; học giả; văn nhân

Tiếng Anh: cultivated individual; scholar; literati

Chữ thành phần

Từ ghép với 文人

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.