文件大小 nghĩa là gì
wén jiàn dà xiǎoHán Việt: VĂN KIỆN ĐẠI TIỂU
kích thước tệp
Nghĩa
wén jiàn dà xiǎoHán Việt: VĂN KIỆN ĐẠI TIỂU
- kích thước tệp
Tiếng Anh: file size
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →