文件格式 nghĩa là gì
wén jiàn gé shìHán Việt: VĂN KIỆN CÁCH THỨC
định dạng tệp
Nghĩa
wén jiàn gé shìHán Việt: VĂN KIỆN CÁCH THỨC
- định dạng tệp
Tiếng Anh: file format
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →