Từ điển › 文具店文具店 nghĩa là gìwén jù diànHán Việt: VĂN CỤ ĐIẾMcửa hàng văn phòng phẩmNghĩa wén jù diànHán Việt: VĂN CỤ ĐIẾMcửa hàng văn phòng phẩmTiếng Anh: stationery storeChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →