Từ điển › 文凭文凭文憑 nghĩa là gìwén píngHán Việt: VĂN BẰNGvăn bằngNghĩa wén píngHSK 7Hán Việt: VĂN BẰNGvăn bằngTiếng Anh: diplomaChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →凭píng · Hán Việt: bằngto lean on; to rely on8 nét · Xem thứ tự nét →