文化交流 nghĩa là gì
wén huà jiāo liúHán Việt: VĂN HOÁ GIAO LƯU
giao lưu văn hóa
Nghĩa
wén huà jiāo liúHán Việt: VĂN HOÁ GIAO LƯU
- giao lưu văn hóa
Tiếng Anh: cultural exchange
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →