文化传统文化傳統 nghĩa là gì
wén huà chuán tǒngHán Việt: VĂN HOÁ TRUYỀN THỐNG
truyền thống văn hóa
Nghĩa
wén huà chuán tǒngHán Việt: VĂN HOÁ TRUYỀN THỐNG
- truyền thống văn hóa
Tiếng Anh: cultural tradition
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →