文化冲击文化衝擊 nghĩa là gì
wén huà chōng jī
cú sốc văn hóa
Nghĩa
wén huà chōng jī
- cú sốc văn hóa
Tiếng Anh: culture shock
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →