Từ điển › 文化史文化史 nghĩa là gìwén huà shǐHán Việt: VĂN HOÁ SỬlịch sử văn hóaNghĩa wén huà shǐHán Việt: VĂN HOÁ SỬlịch sử văn hóaTiếng Anh: cultural historyChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →