文化和旅游部文化和旅遊部 nghĩa là gì
Wén huà hé Lǚ yóu bù
Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
Nghĩa
Wén huà hé Lǚ yóu bù
- Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
Tiếng Anh: (PRC) Ministry of Culture and Tourism
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →