Từ điển › 文化城文化城 nghĩa là gìwén huà chéngHán Việt: VĂN HOÁ THÀNHthành phố văn hóaNghĩa wén huà chéngHán Việt: VĂN HOÁ THÀNHthành phố văn hóaTiếng Anh: city of cultureChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →