Từ điển › 文化宫文化宫文化宮 nghĩa là gìwén huà gōngHán Việt: VĂN HOÁ CUNGcung văn hóaNghĩa wén huà gōngHán Việt: VĂN HOÁ CUNGcung văn hóaTiếng Anh: cultural palaceChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →