文化水平 nghĩa là gì
wén huà shuǐ píngHán Việt: VĂN HOÁ THUỶ BÌNH
trình độ học vấn
Nghĩa
wén huà shuǐ píngHán Việt: VĂN HOÁ THUỶ BÌNH
- trình độ học vấn
Tiếng Anh: educational level
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →