文化遗产文化遺產 nghĩa là gì
wén huà yí chǎnHán Việt: VĂN HOÁ DI SẢN
di sản văn hóa
Nghĩa
wén huà yí chǎnHán Việt: VĂN HOÁ DI SẢN
- di sản văn hóa
Tiếng Anh: cultural heritage
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →