文化障碍文化障礙 nghĩa là gì
wén huà zhàng àiHán Việt: VĂN HOÁ CHƯỚNG NGẠI
rào cản văn hóa
Nghĩa
wén huà zhàng àiHán Việt: VĂN HOÁ CHƯỚNG NGẠI
- rào cản văn hóa
Tiếng Anh: cultural barrier
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →