Từ điển › 文史文史 nghĩa là gìwén shǐHán Việt: VĂN SỬvăn học và lịch sửNghĩa wén shǐHán Việt: VĂN SỬvăn học và lịch sửTiếng Anh: literature and historyChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →