Từ điển › 文墨文墨 nghĩa là gìwén mòbút mựcNghĩa wén mòbút mựcvăn hóaTiếng Anh: writing; cultureChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →