Từ điển › 文字学文字学文字學 nghĩa là gìwén zì xuéHán Việt: VĂN TỰ HỌCnghiên cứu chữ viếtNghĩa wén zì xuéHán Việt: VĂN TỰ HỌCnghiên cứu chữ viếtTiếng Anh: philologyChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 文字学文字学家wén zì xué jiā chuyên gia về hệ thống chữ viết