Từ điển › 文字改革文字改革 nghĩa là gìwén zì gǎi gécải cách hệ thống chữ viếtNghĩa wén zì gǎi gécải cách hệ thống chữ viếtTiếng Anh: reform of the writing systemChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →