文学博士文學博士 nghĩa là gì
wén xué bó shìHán Việt: VĂN HỌC BÁC SĨ
Tiến sĩ Văn chương
Nghĩa
wén xué bó shìHán Việt: VĂN HỌC BÁC SĨ
- Tiến sĩ Văn chương
Tiếng Anh: Doctor of Letters
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →