Từ điển › 文学史文学史文學史 nghĩa là gìwén xué shǐHán Việt: VĂN HỌC SỬlịch sử văn họcNghĩa wén xué shǐHán Việt: VĂN HỌC SỬlịch sử văn họcTiếng Anh: history of literatureChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →