文学家文學家 nghĩa là gì
wén xué jiāHán Việt: VĂN HỌC GIA
nhà văn
Nghĩa
wén xué jiāHán Việt: VĂN HỌC GIA
- nhà văn
- nhà văn học
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: writer; man of letters; CL:個|个[ge4]
wén xué jiāHán Việt: VĂN HỌC GIA
nhà văn
Tiếng Anh: writer; man of letters; CL:個|个[ge4]