Từ điển › 文学巨匠文学巨匠文學巨匠 nghĩa là gìwén xué jù jiàngbậc thầy văn họcNghĩa wén xué jù jiàngbậc thầy văn họcTiếng Anh: literary masterChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →巨jùlarge, huge, gigantic; chief4 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →