Từ điển › 文明化文明化 nghĩa là gìwén míng huàHán Việt: VĂN MINH HOÁvăn minh hóaNghĩa wén míng huàHán Việt: VĂN MINH HOÁvăn minh hóaTiếng Anh: civilizeChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →