Từ điển › 文明病文明病 nghĩa là gìwén míng bìngHán Việt: VĂN MINH BỆNHbệnh lối sốngNghĩa wén míng bìngHán Việt: VĂN MINH BỆNHbệnh lối sốngTiếng Anh: lifestyle diseasesChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →