Từ điển › 文物径文物径文物徑 nghĩa là gìwén wù jìngđường mòn di sảnNghĩa wén wù jìngđường mòn di sảnTiếng Anh: heritage trailChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →