Từ điển › 文献文献文獻 nghĩa là gìwén xiànHán Việt: VĂN HIẾNtài liệuNghĩa wén xiànHSK 7Hán Việt: VĂN HIẾNtài liệuTiếng Anh: reference material (used in scholarly study)Chữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 文献文献学wén xiàn xué Ngữ văn học; Lịch sử ngôn ngữ học