Từ điển › 文盲文盲 nghĩa là gìwén mángHán Việt: VĂN MANHmù chữNghĩa wén mángHSK 7Hán Việt: VĂN MANHmù chữTiếng Anh: illiterateChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →盲máng · Hán Việt: manhblind; shortsighted; unperceptive8 nét · Xem thứ tự nét →