文科学士文科學士 nghĩa là gì
wén kē xué shìHán Việt: VĂN KHOA HỌC SĨ
Cử nhân Văn chương B.A.
Nghĩa
wén kē xué shìHán Việt: VĂN KHOA HỌC SĨ
- Cử nhân Văn chương B.A.
Tiếng Anh: Bachelor of Arts B.A.
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →