文艺复兴文藝復興 nghĩa là gì
Wén yì fù xīngHán Việt: VĂN ỚT HẠ HƯNG
thời kỳ Phục Hưng
Nghĩa
Wén yì fù xīngHán Việt: VĂN ỚT HẠ HƯNG
- thời kỳ Phục Hưng
Tiếng Anh: the Renaissance
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →