文艺演出文藝演出 nghĩa là gì
wén yì yǎn chūHán Việt: VĂN ỚT DIỄN XUẤT
buổi biểu diễn nghệ thuật
Nghĩa
wén yì yǎn chūHán Việt: VĂN ỚT DIỄN XUẤT
- buổi biểu diễn nghệ thuật
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: theatrical performance; CL:場|场[chang3]
Chữ thành phần
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →