Từ điển › 文雅文雅 nghĩa là gìwén yǎHán Việt: VĂN NHÃtao nhãNghĩa wén yǎHSK 7Hán Việt: VĂN NHÃtao nhãuyển chuyểnTiếng Anh: elegant; refinedChữ thành phần文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →雅yǎ · Hán Việt: nhãelegant, graceful, refined12 nét · Xem thứ tự nét →