Từ điển › 斑点狗斑点狗斑點狗 nghĩa là gìbān diǎn gǒuchó Đốm (giống chó)Nghĩa bān diǎn gǒuchó Đốm (giống chó)Tiếng Anh: Dalmatian (dog breed)Chữ thành phần斑bānfreckled, mottled, spotted, striped12 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →