斗争鬥爭 nghĩa là gì
dòu zhēngHán Việt: ĐẤU TRANH
một cuộc đấu tranh
Nghĩa
dòu zhēngHSK 6Hán Việt: ĐẤU TRANHPhổ biến #2672
- một cuộc đấu tranh
- chiến đấu
- trận chiến
Tiếng Anh: a struggle; fight; battle
dòu zhēngHán Việt: ĐẤU TRANH
một cuộc đấu tranh
Tiếng Anh: a struggle; fight; battle