Từ điển › 斗嘴斗嘴鬥嘴 nghĩa là gìdòu zuǐcãi nhauNghĩa dòu zuǐcãi nhautranh cãiđáp trả lưu loátTiếng Anh: to quarrel; to bicker; glib reparteeChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →