Từ điển › 斗大斗大 nghĩa là gìdǒu dàHán Việt: ĐẤU ĐẠIrất lớnNghĩa dǒu dàHán Việt: ĐẤU ĐẠIrất lớnTiếng Anh: hugeChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →