斗志昂扬鬥志昂揚 nghĩa là gì
dòu zhì áng yángHán Việt: ĐẤU CHÍ NGANG DƯƠNG
tinh thần chiến đấu cao
Nghĩa
dòu zhì áng yángHán Việt: ĐẤU CHÍ NGANG DƯƠNG
- tinh thần chiến đấu cao
Tiếng Anh: having high fighting spirit
Chữ thành phần
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →
- 昂áng · Hán Việt: ngangto rise; proud, bold, upright8 nét · Xem thứ tự nét →
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →