Từ điển › 斗智斗智鬥智 nghĩa là gìdòu zhìHán Việt: ĐẤU TRÍtrận chiến trí tuệNghĩa dòu zhìHán Việt: ĐẤU TRÍtrận chiến trí tuệTiếng Anh: battle of witsChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →