Từ điển › 斗柄斗柄 nghĩa là gìdǒu bǐngHán Việt: ĐẤU BÍNHcán của chòm sao Bắc ĐẩuNghĩa dǒu bǐngHán Việt: ĐẤU BÍNHcán của chòm sao Bắc ĐẩuTiếng Anh: handle of the Big DipperChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →柄bǐng · Hán Việt: bínhhandle, lever, knob; authority9 nét · Xem thứ tự nét →