Từ điển › 斗牛㹴斗牛㹴鬥牛㹴 nghĩa là gìdòu niú gēngchó sục bòNghĩa dòu niú gēngchó sục bòTiếng Anh: bull terrierChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →