Từ điển › 斗笠斗笠 nghĩa là gìdǒu lìHán Việt: ĐẤU LỢPnón tre hình nónNghĩa dǒu lìHán Việt: ĐẤU LỢPnón tre hình nónTiếng Anh: conical bamboo hatChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →笠lì · Hán Việt: lợpbamboo hat; bamboo covering11 nét · Xem thứ tự nét →