斗筲之人 nghĩa là gì
dǒu shāo zhī rénHán Việt: ĐẤU SÁO CHI NHÂN
người nhỏ nhen
Nghĩa
dǒu shāo zhī rénHán Việt: ĐẤU SÁO CHI NHÂN
- người nhỏ nhen
- người tính toán chi li
Tiếng Anh: a small-minded person; a bean-counter
Chữ thành phần
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 筲shāo · Hán Việt: sáobasket, bucket13 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →