斗筲之材 nghĩa là gì
dǒu shāo zhī cái
người có năng lực hạn chế
Nghĩa
dǒu shāo zhī cái
- người có năng lực hạn chế
Tiếng Anh: person of limited capacity
Chữ thành phần
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 筲shāo · Hán Việt: sáobasket, bucket13 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →